Từ vựng
口げんか
くちげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau
tranh cãi
cãi vã
口げんか 口げんか くちげんか cãi nhau, tranh cãi, cãi vã
Ý nghĩa
cãi nhau tranh cãi và cãi vã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くちげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau
tranh cãi
cãi vã