Từ vựng
受入
うけいれ
vocabulary vocab word
tiếp nhận
chấp nhận
đón tiếp
受入 受入 うけいれ tiếp nhận, chấp nhận, đón tiếp
Ý nghĩa
tiếp nhận chấp nhận và đón tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うけいれ
vocabulary vocab word
tiếp nhận
chấp nhận
đón tiếp