Từ vựng
受像
じゅぞう
vocabulary vocab word
sự thu hình (truyền hình)
việc tiếp nhận hình ảnh
受像 受像 じゅぞう sự thu hình (truyền hình), việc tiếp nhận hình ảnh
Ý nghĩa
sự thu hình (truyền hình) và việc tiếp nhận hình ảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0