Từ vựng
反響
はんきょう
vocabulary vocab word
tiếng vang
sự dội lại
phản hồi
phản ứng
hậu quả
cảm giác mạnh
ảnh hưởng
反響 反響 はんきょう tiếng vang, sự dội lại, phản hồi, phản ứng, hậu quả, cảm giác mạnh, ảnh hưởng
Ý nghĩa
tiếng vang sự dội lại phản hồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0