Từ vựng
反る
そる
vocabulary vocab word
cong vênh
uốn cong
vòm lên
bẻ cong
ngửa ra sau (cơ thể hoặc bộ phận cơ thể
ví dụ: ngón tay)
反る 反る そる cong vênh, uốn cong, vòm lên, bẻ cong, ngửa ra sau (cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: ngón tay)
Ý nghĩa
cong vênh uốn cong vòm lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0