Từ vựng
反り
そり
vocabulary vocab word
độ cong
độ võng
chỗ uốn cong
hình vòm
độ cong (của lưỡi kiếm)
反り 反り そり độ cong, độ võng, chỗ uốn cong, hình vòm, độ cong (của lưỡi kiếm)
Ý nghĩa
độ cong độ võng chỗ uốn cong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0