Từ vựng
友引
ともびき
vocabulary vocab word
ngày bạn dẫn
ngày may mắn vào buổi sáng và tối nhưng xui xẻo vào buổi trưa
khi vận may của một người ảnh hưởng đến người khác (theo lịch truyền thống)
友引 友引 ともびき ngày bạn dẫn, ngày may mắn vào buổi sáng và tối nhưng xui xẻo vào buổi trưa, khi vận may của một người ảnh hưởng đến người khác (theo lịch truyền thống)
Ý nghĩa
ngày bạn dẫn ngày may mắn vào buổi sáng và tối nhưng xui xẻo vào buổi trưa và khi vận may của một người ảnh hưởng đến người khác (theo lịch truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0