Từ vựng
参院
さんいん
vocabulary vocab word
Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
参院 参院 さんいん Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
Ý nghĩa
Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0