Từ vựng
参画
さんかく
vocabulary vocab word
tham gia (vào việc lập kế hoạch)
sự tham gia
参画 参画 さんかく tham gia (vào việc lập kế hoạch), sự tham gia
Ý nghĩa
tham gia (vào việc lập kế hoạch) và sự tham gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0