Từ vựng
厲精
れいせい
vocabulary vocab word
sự siêng năng
sự cần cù
sự chăm chỉ
厲精 厲精 れいせい sự siêng năng, sự cần cù, sự chăm chỉ true
Ý nghĩa
sự siêng năng sự cần cù và sự chăm chỉ
れいせい
vocabulary vocab word
sự siêng năng
sự cần cù
sự chăm chỉ