Từ vựng
厚生
こうせい
vocabulary vocab word
phúc lợi
phúc lợi công cộng
phúc lợi xã hội
Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)
厚生 厚生 こうせい phúc lợi, phúc lợi công cộng, phúc lợi xã hội, Bộ Y tế và Phúc lợi (cũ)
Ý nghĩa
phúc lợi phúc lợi công cộng phúc lợi xã hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0