Từ vựng
こうせい厚生 こうせい厚生 こうせい厚生

Ý nghĩa

phúc lợi phúc lợi công cộng phúc lợi xã hội

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠