Từ vựng
厚め
あつめ
vocabulary vocab word
hơi dày
tương đối dày
dày dày
hơi dày một chút
厚め 厚め あつめ hơi dày, tương đối dày, dày dày, hơi dày một chút
Ý nghĩa
hơi dày tương đối dày dày dày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0