Từ vựng
厄日
やくび
vocabulary vocab word
ngày xui
ngày đen đủi
ngày xấu
ngày gở
ngày không may
ngày trọng yếu (đối với mùa màng)
厄日 厄日 やくび ngày xui, ngày đen đủi, ngày xấu, ngày gở, ngày không may, ngày trọng yếu (đối với mùa màng)
Ý nghĩa
ngày xui ngày đen đủi ngày xấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0