Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
厄よけ
やくよけ
vocabulary vocab word
trừ tà
tránh vận rủi
厄yoke
yakuyoke
厄よけ
厄よけ
やくよけ
trừ tà, tránh vận rủi
や
く
よ
け
厄
よ
け
や
く
よ
け
厄
よ
け
や
く
よ
け
厄
よ
け
Ý nghĩa
trừ tà
và
tránh vận rủi
trừ tà, tránh vận rủi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
厄よけ
trừ tà, tránh vận rủi
やくよけ
厄
xui xẻo, vận rủi, đen đủi...
ヤク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.