Từ vựng
即ける
つける
vocabulary vocab word
tôn lên ngôi (vua
hoàng đế
v.v.)
bổ nhiệm (vào chức vụ)
thăng chức
giao cho (theo học dưới sự hướng dẫn)
即ける 即ける つける tôn lên ngôi (vua, hoàng đế, v.v.), bổ nhiệm (vào chức vụ), thăng chức, giao cho (theo học dưới sự hướng dẫn)
Ý nghĩa
tôn lên ngôi (vua hoàng đế v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0