Từ vựng
占める
しめる
vocabulary vocab word
chiếm
giữ
chiếm tỷ lệ
tạo thành
chiếm chỗ
占める 占める しめる chiếm, giữ, chiếm tỷ lệ, tạo thành, chiếm chỗ
Ý nghĩa
chiếm giữ chiếm tỷ lệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しめる
vocabulary vocab word
chiếm
giữ
chiếm tỷ lệ
tạo thành
chiếm chỗ