Từ vựng
占む
しむ
vocabulary vocab word
chiếm giữ
nắm giữ
chỉ huy
chiếm tỷ lệ
占む 占む しむ chiếm giữ, nắm giữ, chỉ huy, chiếm tỷ lệ
Ý nghĩa
chiếm giữ nắm giữ chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しむ
vocabulary vocab word
chiếm giữ
nắm giữ
chỉ huy
chiếm tỷ lệ