Từ vựng
卜者
ぼくしゃ
vocabulary vocab word
thầy bói
nhà tiên tri
người bói toán
卜者 卜者 ぼくしゃ thầy bói, nhà tiên tri, người bói toán
Ý nghĩa
thầy bói nhà tiên tri và người bói toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼくしゃ
vocabulary vocab word
thầy bói
nhà tiên tri
người bói toán