Từ vựng
十干
じっかん
vocabulary vocab word
thập can (mười can thiên can)
mười thiên can
十干 十干 じっかん thập can (mười can thiên can), mười thiên can
Ý nghĩa
thập can (mười can thiên can) và mười thiên can
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0