Từ vựng
区分け
くわけ
vocabulary vocab word
sự phân chia
phân khu
ranh giới
làn đường
ngăn
phân loại
sắp xếp
区分け 区分け くわけ sự phân chia, phân khu, ranh giới, làn đường, ngăn, phân loại, sắp xếp
Ý nghĩa
sự phân chia phân khu ranh giới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0