Từ vựng
匡救
きょうきゅう
vocabulary vocab word
giải thoát khỏi tội lỗi
cứu giúp
cứu trợ
匡救 匡救 きょうきゅう giải thoát khỏi tội lỗi, cứu giúp, cứu trợ
Ý nghĩa
giải thoát khỏi tội lỗi cứu giúp và cứu trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0