Từ vựng
化物
ばけもの
vocabulary vocab word
yêu tinh
bóng ma
quái vật
ma quỷ
hồn ma
bóng quỷ
linh hồn ma quái
化物 化物 ばけもの yêu tinh, bóng ma, quái vật, ma quỷ, hồn ma, bóng quỷ, linh hồn ma quái
Ý nghĩa
yêu tinh bóng ma quái vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0