Từ vựng
化する
かする
vocabulary vocab word
biến thành
chuyển hóa thành
hóa thành
trở thành
ảnh hưởng
化する 化する かする biến thành, chuyển hóa thành, hóa thành, trở thành, ảnh hưởng
Ý nghĩa
biến thành chuyển hóa thành hóa thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0