Từ vựng
匍う
はう
vocabulary vocab word
bò
trườn
bò bằng bốn chân
trườn lê
ngọ nguậy
leo (như dây leo
hoa
v.v.)
lan rộng
len lỏi
匍う 匍う はう bò, trườn, bò bằng bốn chân, trườn lê, ngọ nguậy, leo (như dây leo, hoa, v.v.), lan rộng, len lỏi
Ý nghĩa
bò trườn bò bằng bốn chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0