Từ vựng
匆々
そーそー
vocabulary vocab word
bận rộn
vội vàng
gấp gáp
trân trọng (dùng trong thư khi vội)
kính thư (dùng cuối thư khi vội)
đơn giản
ngắn gọn
nhanh chóng
匆々 匆々 そーそー bận rộn, vội vàng, gấp gáp, trân trọng (dùng trong thư khi vội), kính thư (dùng cuối thư khi vội), đơn giản, ngắn gọn, nhanh chóng
Ý nghĩa
bận rộn vội vàng gấp gáp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0