Từ vựng
匂桜
においざくら
vocabulary vocab word
cây anh đào có hoa thơm
匂桜 匂桜 においざくら cây anh đào có hoa thơm
Ý nghĩa
cây anh đào có hoa thơm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
においざくら
vocabulary vocab word
cây anh đào có hoa thơm