Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勝ち
かち
vocabulary vocab word
chiến thắng
thắng lợi
勝chi
kachi
勝ち
勝ち
かち
chiến thắng, thắng lợi
か
ち
勝
ち
か
ち
勝
ち
か
ち
勝
ち
Ý nghĩa
chiến thắng
và
thắng lợi
chiến thắng, thắng lợi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
勝
がち
ち
chiến thắng, thắng lợi
Phân tích thành phần
勝ち
chiến thắng, thắng lợi
がち
勝
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế...
か.つ, -が.ち, ショウ
𰮤
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.