Từ vựng
務め
つとめ
vocabulary vocab word
dịch vụ
nhiệm vụ
công việc
trách nhiệm
công tác
nghi lễ Phật giáo
務め 務め つとめ dịch vụ, nhiệm vụ, công việc, trách nhiệm, công tác, nghi lễ Phật giáo
Ý nghĩa
dịch vụ nhiệm vụ công việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0