Từ vựng
勘
かん
vocabulary vocab word
nhận thức
trực giác
giác quan thứ sáu
勘 勘 かん nhận thức, trực giác, giác quan thứ sáu
Ý nghĩa
nhận thức trực giác và giác quan thứ sáu
Luyện viết
Nét: 1/11
かん
vocabulary vocab word
nhận thức
trực giác
giác quan thứ sáu