Từ vựng
勉めて
つとめて
vocabulary vocab word
hết sức có thể
tối đa có thể
với khả năng tốt nhất của mình
một cách chăm chỉ
勉めて 勉めて つとめて hết sức có thể, tối đa có thể, với khả năng tốt nhất của mình, một cách chăm chỉ
Ý nghĩa
hết sức có thể tối đa có thể với khả năng tốt nhất của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0