Từ vựng
労作
ろうさく
vocabulary vocab word
công việc vất vả
lao động cực nhọc
tác phẩm công phu
việc làm đòi hỏi nhiều công sức
労作 労作 ろうさく công việc vất vả, lao động cực nhọc, tác phẩm công phu, việc làm đòi hỏi nhiều công sức
Ý nghĩa
công việc vất vả lao động cực nhọc tác phẩm công phu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0