Từ vựng
力める
つとめる
vocabulary vocab word
cố gắng
nỗ lực
phấn đấu
chuyên tâm
tận tụy
力める 力める つとめる cố gắng, nỗ lực, phấn đấu, chuyên tâm, tận tụy
Ý nghĩa
cố gắng nỗ lực phấn đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つとめる
vocabulary vocab word
cố gắng
nỗ lực
phấn đấu
chuyên tâm
tận tụy