Từ vựng
剥離
はくり
vocabulary vocab word
sự tách rời
sự bong ra
sự tróc ra
sự bong tróc
sự tách dòng
剥離 剥離 はくり sự tách rời, sự bong ra, sự tróc ra, sự bong tróc, sự tách dòng
Ý nghĩa
sự tách rời sự bong ra sự tróc ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0