Từ vựng
剗竜
vocabulary vocab word
thuyền rồng (thuyền dài chở 22 người dùng để đua)
cuộc đua thuyền rồng
剗竜 剗竜 thuyền rồng (thuyền dài chở 22 người dùng để đua), cuộc đua thuyền rồng true
剗竜
Ý nghĩa
thuyền rồng (thuyền dài chở 22 người dùng để đua) và cuộc đua thuyền rồng