Từ vựng
剔出
てきしゅつ
vocabulary vocab word
lựa chọn
lấy ra
cắt bỏ
phơi bày
剔出 剔出-2 てきしゅつ lựa chọn, lấy ra, cắt bỏ, phơi bày
Ý nghĩa
lựa chọn lấy ra cắt bỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきしゅつ
vocabulary vocab word
lựa chọn
lấy ra
cắt bỏ
phơi bày