Từ vựng
前進
ぜんしん
vocabulary vocab word
tiến lên
tiến về phía trước
tiến bộ
前進 前進 ぜんしん tiến lên, tiến về phía trước, tiến bộ
Ý nghĩa
tiến lên tiến về phía trước và tiến bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんしん
vocabulary vocab word
tiến lên
tiến về phía trước
tiến bộ