Từ vựng
前期
ぜんき
vocabulary vocab word
học kỳ đầu
nửa năm đầu
giai đoạn trước
thời kỳ đầu
前期 前期 ぜんき học kỳ đầu, nửa năm đầu, giai đoạn trước, thời kỳ đầu
Ý nghĩa
học kỳ đầu nửa năm đầu giai đoạn trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0