Từ vựng
前方
まえかた
vocabulary vocab word
phía trước
về phía trước
đằng trước
có mặt trước hình vuông
前方 前方-2 まえかた phía trước, về phía trước, đằng trước, có mặt trước hình vuông
Ý nghĩa
phía trước về phía trước đằng trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0