Từ vựng
前扉
まえとびら
vocabulary vocab word
cửa trước (của tủ
xe buýt
v.v.)
trang nửa tựa đề (của sách)
trang tựa đề giả (của sách)
前扉 前扉 まえとびら cửa trước (của tủ, xe buýt, v.v.), trang nửa tựa đề (của sách), trang tựa đề giả (của sách)
Ý nghĩa
cửa trước (của tủ xe buýt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0