Từ vựng
前後
ぜんご
vocabulary vocab word
trước và sau
trước và sau
trước và sau
tới lui
trước và sau
khoảng
khoảng chừng
xấp xỉ
thứ tự
bối cảnh
hậu quả
ngay khi
vào khoảng thời gian
đảo ngược
đảo ngược
lộn xộn
đồng thời xảy ra
xảy ra cùng lúc
前後 前後 ぜんご trước và sau, trước và sau, trước và sau, tới lui, trước và sau, khoảng, khoảng chừng, xấp xỉ, thứ tự, bối cảnh, hậu quả, ngay khi, vào khoảng thời gian, đảo ngược, đảo ngược, lộn xộn, đồng thời xảy ra, xảy ra cùng lúc
Ý nghĩa
trước và sau tới lui khoảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0