Từ vựng
前夜
ぜんや
vocabulary vocab word
đêm hôm trước
đêm trước
đêm trước (lễ Giáng sinh
v.v.)
đêm trước (của lễ hội
sự kiện lớn
v.v.)
前夜 前夜 ぜんや đêm hôm trước, đêm trước, đêm trước (lễ Giáng sinh, v.v.), đêm trước (của lễ hội, sự kiện lớn, v.v.)
Ý nghĩa
đêm hôm trước đêm trước đêm trước (lễ Giáng sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0