Từ vựng
前兆現象
ぜんちょーげんしょー
vocabulary vocab word
dấu hiệu báo trước
hiện tượng báo trước
dấu hiệu cảnh báo sớm
cảnh báo trước
前兆現象 前兆現象 ぜんちょーげんしょー dấu hiệu báo trước, hiện tượng báo trước, dấu hiệu cảnh báo sớm, cảnh báo trước
Ý nghĩa
dấu hiệu báo trước hiện tượng báo trước dấu hiệu cảnh báo sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0