Từ vựng
前件
ぜんけん
vocabulary vocab word
đã nêu trên
trường hợp trước
tiền đề
前件 前件 ぜんけん đã nêu trên, trường hợp trước, tiền đề
Ý nghĩa
đã nêu trên trường hợp trước và tiền đề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんけん
vocabulary vocab word
đã nêu trên
trường hợp trước
tiền đề