Từ vựng
剃刀負け
かみそりまけ
vocabulary vocab word
viêm da do cạo râu
phát ban do dao cạo
vết cắt do dao cạo
剃刀負け 剃刀負け かみそりまけ viêm da do cạo râu, phát ban do dao cạo, vết cắt do dao cạo
Ý nghĩa
viêm da do cạo râu phát ban do dao cạo và vết cắt do dao cạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0