Từ vựng
券
けん
vocabulary vocab word
vé
phiếu giảm giá
trái phiếu
giấy chứng nhận
券 券 けん vé, phiếu giảm giá, trái phiếu, giấy chứng nhận
Ý nghĩa
vé phiếu giảm giá trái phiếu
Luyện viết
Nét: 1/8
けん
vocabulary vocab word
vé
phiếu giảm giá
trái phiếu
giấy chứng nhận