Từ vựng
制球
せいきゅう
vocabulary vocab word
khả năng kiểm soát bóng (của tay ném)
制球 制球 せいきゅう khả năng kiểm soát bóng (của tay ném)
Ý nghĩa
khả năng kiểm soát bóng (của tay ném)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいきゅう
vocabulary vocab word
khả năng kiểm soát bóng (của tay ném)