Từ vựng
制する
せいする
vocabulary vocab word
kiềm chế (cảm xúc)
kiểm soát (ngựa
đám đông hỗn loạn)
kìm hãm
vượt qua
điều khiển
chỉ huy
制する 制する せいする kiềm chế (cảm xúc), kiểm soát (ngựa, đám đông hỗn loạn), kìm hãm, vượt qua, điều khiển, chỉ huy
Ý nghĩa
kiềm chế (cảm xúc) kiểm soát (ngựa đám đông hỗn loạn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0