Từ vựng
利
り
vocabulary vocab word
lợi thế
lợi ích
lợi nhuận
tiền lãi
利 利 り lợi thế, lợi ích, lợi nhuận, tiền lãi
Ý nghĩa
lợi thế lợi ích lợi nhuận
Luyện viết
Nét: 1/7
り
vocabulary vocab word
lợi thế
lợi ích
lợi nhuận
tiền lãi