Từ vựng
別
わけ
vocabulary vocab word
sự phân biệt
sự khác biệt
sự kỳ thị
riêng biệt
khác
khác nữa
thêm
ngoại lệ
loại trừ
phân loại theo
xếp hạng theo
theo
別 別-2 わけ sự phân biệt, sự khác biệt, sự kỳ thị, riêng biệt, khác, khác nữa, thêm, ngoại lệ, loại trừ, phân loại theo, xếp hạng theo, theo
Ý nghĩa
sự phân biệt sự khác biệt sự kỳ thị
Luyện viết
Nét: 1/7