Từ vựng
初期
しょき
vocabulary vocab word
những ngày đầu
những năm đầu
giai đoạn đầu
giai đoạn khởi đầu
lúc bắt đầu
初期 初期 しょき những ngày đầu, những năm đầu, giai đoạn đầu, giai đoạn khởi đầu, lúc bắt đầu
Ý nghĩa
những ngày đầu những năm đầu giai đoạn đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0